Vì sao cần hiểu phần này
Giữa thế kỷ XIX, công nhân dệt ở Xilêdi đã nổi dậy. Cuộc đấu tranh ấy còn mang tính tự phát, nhưng nó đã đẻ ra một tổ chức vô sản cách mạng là “Đồng minh những người chính nghĩa”. Phong trào như vậy cần một lý luận soi đường. Vậy lý luận đó lấy từ đâu? Câu trả lời của triết học Mác có hai vế: thực tiễn đòi hỏi, và nhân loại đã tạo sẵn những tiền đề để xây dựng lý luận mới.
Hãy hình dung xây một ngôi nhà. Nhu cầu có chỗ ở là điều kiện khiến người ta muốn xây. Đất, gạch, xi măng có sẵn là tiền đề, không có chúng thì không xây được. Người thợ cụ thể với bản vẽ và quyết tâm là nhân tố chủ quan. Ẩn dụ này chỉ dùng để phân loại. Lịch sử tư tưởng không có “bản vẽ” do một người định sẵn.
Tiền đề 1: Kế thừa có phê phán
Triết học Mác kế thừa toàn bộ giá trị tư tưởng nhân loại, nhưng trực tiếp nhất từ ba nguồn. Kế thừa ở đây là lấy cái hợp lý, bỏ cái hạn chế. Bảng dưới tóm tắt.
Nguồn | Mác lấy gì | Mác bỏ, cải tạo gì |
|---|---|---|
Triết học cổ điển Đức (Hêghen, Phoiơbắc) | “Hạt nhân hợp lý” của phép biện chứng; chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc | Cái vỏ duy tâm, thần bí; tính siêu hình của duy vật cũ |
Kinh tế chính trị Anh (Adam Smith, Ricardo) | Cải tạo, đưa tới quan niệm duy vật về lịch sử | Phần chưa thấy được bản chất lao động trong xã hội tư bản |
Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp (Xanh Ximông, Phuriê) | Phê phán xã hội tư bản | Ước mơ không dựa trên lực lượng cách mạng và cơ sở khoa học |
Ví dụ về hạt nhân biện chứng của Hêghen. Hêghen cho rằng sự vật phát triển nhờ mâu thuẫn bên trong và qua “phủ định của phủ định”. Có thể hình dung bằng hạt lúa: hạt nảy mầm thì hạt cũ mất đi (phủ định), cây lớn lên rồi sinh ra nhiều hạt mới, và đó là phủ định của phủ định. Ý tưởng “phát triển qua mâu thuẫn” là hạt nhân hợp lý. Nhưng Hêghen đặt quá trình ấy trong “ý niệm”. Mác lật ngược lại, đặt biện chứng trên nền vật chất. Mác từng nói phải đặt nó “đứng bằng cái đầu” (lời trong Bạt lần thứ hai của Tư bản, 1873), nghĩa là đặt lại trên cơ sở vật chất.
flowchart LR
A["Triết học cổ điển Đức"] --> D["Triết học Mác"]
B["Kinh tế chính trị Anh"] --> D
C["CNXH không tưởng Pháp"] --> D
E["Khoa học tự nhiên"] --> D
D --> F["Vũ khí cải tạo thế giới"]Tiền đề 2: Khoa học tự nhiên
Từ những năm 30–40 của thế kỷ XIX, khoa học tự nhiên phát triển mạnh. Các phát minh cho thấy hai điều. Thứ nhất, cách nghĩ siêu hình, tách rời và đứng yên các sự vật, không đủ để giải thích thế giới. Thứ hai, khoa học cung cấp tri thức để xây dựng tư duy biện chứng. Ăngghen nêu ba phát minh lớn:
Phát minh | Nội dung chính | Ý nghĩa với triết học |
|---|---|---|
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng | Các dạng vận động chuyển hóa lẫn nhau, tổng năng lượng được bảo toàn | Các hình thức vận động liên hệ thống nhất |
Học thuyết tế bào | Mọi cơ thể sống được cấu tạo từ tế bào | Thống nhất trong đa dạng của thế giới sống |
Học thuyết tiến hóa của Đácuyn | Các loài biến đổi qua lịch sử | Sự vật phát triển có lịch sử, không cố định |
Tài liệu xếp thuyết Đácuyn vào nhóm tiền đề, nhưng cần nói chính xác. Tác phẩm Nguồn gốc các loài được công bố năm 1859, sau giai đoạn hình thành cơ bản của triết học Mác vào những năm 1840. Vì vậy, thuyết Đácuyn có vai trò củng cố và phát triển lập trường biện chứng, không phải một tiền đề đã có trước khi triết học Mác ra đời.
Điều kiện và nhân tố chủ quan
Sau khi có tiền đề, cần phân biệt tiếp hai thứ khác. Điều kiện kinh tế - xã hội là chủ nghĩa tư bản phát triển và phong trào công nhân, tạo ra yêu cầu lý luận cách mạng. Còn nhân tố chủ quan là con người cụ thể: Mác và Ăngghen xuất thân từ tầng lớp trên nhưng đứng trên lập trường giai cấp công nhân, tích cực hoạt động thực tiễn, và tình bạn của hai ông đã kết tinh thành lý luận.
Lỗi hay gặp: đưa “lập trường giai cấp”, “tình cảm với nhân dân lao động” hay “tình bạn” vào danh sách tiền đề khoa học. Những thứ đó thuộc nhân tố chủ quan. Cách kiểm tra nhanh: hỏi “cái này có tồn tại độc lập với con người Mác và Ăngghen không?”. Nếu không thì nó là chủ quan, dù nó quan trọng.
Đừng học “kế thừa” thành “lấy hết”. Mác luôn lấy một phần và cải tạo phần đó. Khi trả lời, hãy nói rõ cái gì được giữ, cái gì bị bỏ.
Tự kiểm tra
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác?
- AĐịnh luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng
- BSự phát triển của phong trào công nhân châu Âu
- CLập trường giai cấp công nhân và tình bạn của Mác với Ăngghen
- DChủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
Vì sao không nên coi thuyết tiến hóa của Đácuyn là tiền đề đã có trước khi triết học Mác hình thành? Trả lời trong 2-3 câu.
Nguồn
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 2 .pptx, trang 4-6
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 1.pptx, trang 13-19