VI
Đăng ký
Đăng nhập
Đang tải tài liệu
Loading the document
Lưu tiến độ, tạo đề của bạn
Tạo tài khoản
Đăng nhập
VI
Đăng ký
Đăng nhập
Quay lại Thư viện
CHỦ ĐỀ 5: HEALTH (TỪ VỰNG)
Flashcard
Từ vựng
IELTS
V-ACT
HSA
Tiếng Anh
Số thẻ
327 thẻ
Xuất bản
18 thg 10, 2026
Cập nhật
3 tuần trước
Lưu
Chia sẻ
Bảng xếp hạng
Học nè
@hocne · Tạo lúc 18 thg 10, 2026
Xem hồ sơ
Hôm nay học kiểu gì?
Học từng thẻ
Trò chuyện cùng AI
Podcast bằng AI
0
Chưa làm được
Đã làm 0/327
Làm được
0
Thẻ 1
Lật thẻ
Thuật ngữ
Well-being
Định nghĩa
Sự khỏe mạnh, hạnh phúc
Từ loại
n
Phiên âm
/ˈwɛlˌbiɪŋ/
Ví dụ
Regular exercise contributes to overall well-being.
Phím tắt
Nhấn
Space
để lật thẻ
·
←
→
để chuyển thẻ
Xem thêm
Tiến độ học tập
0%
Đã học 0% số câu
327
Chưa học
. Học nhóm Chưa học - 327 câu
0
Đang học
. Học nhóm Đang học - 0 câu
0
Sắp xong
. Học nhóm Sắp xong - 0 câu
0
Đã học
. Học nhóm Đã học - 0 câu
Nhận biết
0/327 từ
Chính tả
0/327 từ
Đọc
0/327 từ
Nghe
0/327 từ
Thẻ trong bộ
327
Tất cả (327)
Chưa xong (327)
Gắn sao (0)
Hiện định nghĩa
Gắn sao 327 thẻ
Đang tải nội dung