Vì sao cần nắm mốc này
Bạn đã học nguồn gốc của triết học Mác: Mác và Ăngghen tiếp thu những gì tốt nhất của triết học Đức, kinh tế chính trị học Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp. Câu hỏi tiếp theo là: sau khi có những nguồn đó, hai ông đã làm gì để tạo ra một triết học mới, và cái mới ấy khác triết học cũ ở đâu? Phần này trả lời hai câu hỏi đó. Nó là cầu nối giữa nguồn gốc của học thuyết và giai đoạn Lênin phát triển tiếp.
Trục thời gian
Trước hết, hãy nhớ các mốc chính để sắp xếp đúng thứ tự:
flowchart LR
A["1844: Mác và Ăngghen gặp nhau"] --> B["1845-1846: Luận cương về Phơiơbắc, Hệ tư tưởng Đức"]
B --> C["1848: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản"]
C --> D["1848-1895: bổ sung và phát triển toàn diện triết học"]
D --> E["1895: Ăngghen qua đời"]Giai đoạn 1848–1895 là giai đoạn dài nhất và là giai đoạn mà Mác và Ăngghen đưa triết học mới đến độ hoàn chỉnh. Năm 1895 là năm kết thúc, vì khi Ăngghen mất thì đôi bạn tư tưởng này không còn cùng nhau phát triển học thuyết nữa.
Bước ngoặt: từ hai mảnh ghép tách rời đến một khối thống nhất
Hãy hình dung trước Mác, triết học giống như hai mảnh ghép nằm riêng. Mảnh thứ nhất là chủ nghĩa duy vật: vật chất có trước, ý thức có sau. Các nhà duy vật Pháp thế kỷ XVII–XVIII đã đấu tranh chống tôn giáo rất quyết liệt. Nhưng duy vật cũ có một khuyết điểm: nó mang tính siêu hình, tức là nhìn sự vật như cái gì đứng yên, tách khỏi những thứ khác. Khi đi vào lịch sử xã hội, nó lại quay về quan điểm duy tâm, cho rằng ý tưởng của con người quyết định xã hội. Mảnh thứ hai là phép biện chứng của Hêghen: nhìn thế giới là một quá trình vận động, phát triển. Nhưng biện chứng của Hêghen lại đặt trên nền duy tâm, coi ý niệm tuyệt đối là gốc.
Mác làm việc ghép hai mảnh này lại. Ông không chỉ lấy vài ý trong biện chứng Hêghen rồi gắn vào duy vật cũ. Ông đảo lại biện chứng Hêghen để nó đứng trên nền duy vật, và giải thoát duy vật khỏi lối siêu hình. Vì vậy, phương pháp biện chứng của Mác không chỉ khác phương pháp của Hêghen mà còn đối lập với nó về cơ bản. Lênin nói rất rõ: Mác đã làm cho chủ nghĩa duy vật trở nên hoàn bị và mở rộng từ nhận thức giới tự nhiên sang nhận thức xã hội loài người.
Mở rộng này có nghĩa là gì? Hãy tưởng tượng một bác sĩ chẩn đoán bệnh. Bác sĩ cũ chỉ nghe bệnh nhân kể họ nghĩ gì về bệnh của mình. Bác sĩ mới xem bệnh nhân ăn gì, làm việc ở đâu, sống trong điều kiện nào, rồi mới kết luận. Phân tích xã hội theo duy vật lịch sử cũng vậy: muốn hiểu xã hội, phải bắt đầu từ điều kiện sống hiện thực của con người, tức là cách họ sản xuất ra của cải để tồn tại, chứ không bắt đầu từ những ý tưởng họ tự nhận về mình. Đây là điểm đưa duy vật vào lịch sử và làm nó triệt để. Ẩn dụ này đúng ở chỗ hướng nhìn, nhưng nó không nói hết: duy vật lịch sử không phủ nhận vai trò của ý thức, chỉ khẳng định ý thức phụ thuộc vào điều kiện sống.
Đừng hiểu “cải tạo thế giới” là bỏ việc giải thích thế giới. Mác viết: các nhà triết học trước đây chỉ giải thích thế giới, vấn đề là cải tạo nó. Câu này không có nghĩa là triết học không cần hiểu thế giới. Muốn cải tạo được thì trước hết phải hiểu đúng quy luật của nó. Việc cải tạo đặt trên nền giải thích đúng, và được kiểm nghiệm bằng thực tiễn. Điều mới ở Mác là thực tiễn trở thành tiêu chuẩn và mục đích của lý luận, không phải là phần thêm vào sau cùng.
Vì sao đây là cuộc cách mạng thật sự
Tài liệu nêu ba điểm thay đổi về chất. Thứ nhất, triết học Mác khắc phục được sự tách rời giữa thế giới quan duy vật và phép biện chứng, hai mảnh ghép được gắn lại thành một khối. Thứ hai, duy vật lịch sử là bước mở rộng quyết định, làm cho duy vật triệt để trong cả lĩnh vực xã hội. Thứ ba, vai trò của triết học thay đổi: triết học không còn là thứ đứng ngoài đời sống để giải thích, mà trở thành lý luận gắn với phong trào của giai cấp công nhân, giúp phong trào đi từ tự phát lên tự giác. Ở đây có một điểm đáng nhớ: sức mạnh cải tạo của triết học Mác nằm ở chỗ nó gắn với đấu tranh cách mạng của giai cấp vô sản và quần chúng nhân dân.
Khi trả lời câu hỏi về bước ngoặt, hãy nêu được đủ ba ý: (1) thống nhất duy vật với biện chứng, (2) mở rộng duy vật sang lịch sử, (3) thay đổi vai trò của triết học theo hướng gắn với thực tiễn cải tạo thế giới. Thiếu một ý là câu trả lời chưa đầy đủ.
Tự kiểm tra
Khi nói Mác đã mở rộng chủ nghĩa duy vật từ tự nhiên sang xã hội, điều gì là thay đổi chủ yếu?
- AMác bác bỏ hoàn toàn vai trò của vật chất trong tự nhiên
- BMác đưa cách nhìn duy vật vào phân tích đời sống xã hội, bắt đầu từ điều kiện sản xuất sống của con người
- CMác quay về duy tâm để giải thích lịch sử
- DMác chỉ dùng biện chứng Hêghen mà không cần duy vật
Vì sao Mác nói phải “cải tạo thế giới” nhưng vẫn không bỏ việc giải thích thế giới?
Nguồn
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 2 .pptx, trang 5-16