Triết học nghiên cứu cái gì, và khác các khoa học ở đâu?
Giả sử bạn đang học kinh tế và thắc mắc vì sao giá gạo tăng khi cầu lớn hơn cung. Kinh tế học trả lời câu đó. Rồi bạn hỏi tiếp: vì sao mọi thứ, từ hạt cát đến xã hội loài người, đều thay đổi, và cái gì thúc đẩy sự thay đổi ấy? Câu hỏi thứ hai rộng hơn nhiều, không thuộc riêng ngành nào. Đó là chỗ triết học bắt đầu. Phần này giúp bạn xác định triết học Mác - Lênin trả lời câu hỏi nào và liên hệ với các khoa học cụ thể ra sao. Đây là nền để trả lời câu hỏi vận dụng về vai trò của triết học.
Triết học Mác - Lênin là gì
Tài liệu định nghĩa: triết học Mác - Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy. Ba từ cần hiểu. “Duy vật” nghĩa là lấy vật chất làm nền. “Biện chứng” nghĩa là mọi sự vật đều vận động, liên hệ và phát triển, không đứng yên. “Hệ thống quan điểm” nghĩa là một bộ nhận thức nhất quán, không phải vài câu trả lời rời rạc. Tài liệu còn gọi nó là thế giới quan và phương pháp luận của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ. Thế giới quan là cách nhìn tổng thể về thế giới và vị trí con người trong đó; phần sau sẽ bàn kỹ.
Tài liệu cũng nhận định triết học Mác - Lênin là hình thức phát triển cao nhất của triết học trong lịch sử. Đây là quan điểm của truyền thống này, bạn nên ghi nhớ như một luận điểm cần hiểu, không phải điều hiển nhiên.
Đối tượng: vấn đề cơ bản và quy luật chung nhất
Hình dung thế này: triết học như bản đồ khái quát, còn mỗi khoa học cụ thể là bản đồ chi tiết một vùng. Bản đồ khái quát cho biết cả châu lục nằm ở đâu và sông lớn chảy theo hướng nào; bản đồ chi tiết cho biết từng con đường trong một thành phố. Ẩn dụ này đúng ở chỗ cả hai cùng mô tả một thế giới, khác nhau ở độ phân giải. Nó sai ở chỗ bản đồ khái quát không chứa mọi con đường: triết học không thay được kinh tế học hay sinh học.
Theo tài liệu, đối tượng của triết học Mác - Lênin gồm hai phần. Thứ nhất, giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, tức vấn đề cơ bản của triết học: cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào. Thứ hai, nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. “Chung nhất” nghĩa là quy luật đúng cho mọi lĩnh vực, không riêng lĩnh vực nào. Tài liệu nhấn mạnh đối tượng này bao gồm cả vấn đề con người, xuất phát từ thực tiễn, và mục đích là nâng cao hiệu quả nhận thức và hoạt động thực tiễn để phục vụ lợi ích con người.
Lịch sử giúp hiểu vì sao phải thu hẹp đối tượng như vậy. Thời Hy Lạp cổ đại, triết học tự nhiên ôm lấy mọi tri thức; sau đó toán học, vật lý học, sinh học, xã hội học lần lượt tách ra thành khoa học riêng. Đến Hêghen, quan niệm “triết học là khoa học của mọi khoa học” đạt đỉnh cao. Triết học Mác - Lênin đi theo hướng khác: xác định đối tượng là những quy luật chung nhất, và để các khoa học cụ thể nghiên cứu quy luật riêng.
Quan hệ với khoa học cụ thể: cái chung và cái riêng
Quan hệ này là quan hệ giữa cái chung và cái riêng. Tài liệu nêu ba điều. Một, các khoa học cụ thể cung cấp dữ liệu và đặt ra vấn đề mới, làm tiền đề cho triết học phát triển. Hai, mọi khoa học, dù tự giác hay tự phát, đều dựa trên một cơ sở triết học nhất định. Ba, triết học khái quát kết quả khoa học để vạch ra quy luật chung, nhờ đó trở thành cơ sở thế giới quan và phương pháp luận cho các khoa học.
Ví dụ khảo sát kinh tế. Nhà kinh tế thu thập số liệu giá lúa gạo, phân tích cung cầu và rút ra quy luật riêng của thị trường gạo. Đó là việc của kinh tế học. Nhưng khi anh ta tin rằng nguồn gốc thay đổi kinh tế nằm trong các mâu thuẫn bên trong, và mọi yếu tố đều liên hệ với nhau, anh ta đang dùng một quan điểm triết học, dù không nói ra. Lý do: số liệu thuộc khoa học cụ thể; câu hỏi “cái gì thúc đẩy thay đổi nói chung” thuộc triết học.
Ví dụ phát triển xã hội tương tự. Sử học và xã hội học mô tả tiến trình cụ thể của một xã hội. Triết học đưa ra nguyên lý chung rằng đời sống vật chất của xã hội là nền tảng quyết định các quan niệm tinh thần, và mọi phân tích cụ thể cần đặt trong nguyên lý đó.
Sơ đồ sau tóm tắt chiều đi và về của quan hệ này:
flowchart LR
A["Khoa học cụ thể: số liệu, quy luật riêng"] --> B["Triết học: khái quát quy luật chung nhất"]
B --> C["Cơ sở thế giới quan và phương pháp luận"]
C --> D["Định hướng cho nghiên cứu cụ thể"]
D --> ALỗi hay gặp: nghĩ triết học là “khoa học của mọi khoa học” nên có thể thay kinh tế học hay sinh học bằng vài câu triết lý. Sai. Triết học không cho bạn số liệu và không dự báo giá lúa năm sau. Cách tránh: mỗi khi gặp một câu hỏi, tự hỏi “đây là câu hỏi về một lĩnh vực riêng, hay về quy luật đúng cho mọi lĩnh vực?”. Nếu là lĩnh vực riêng, khoa học cụ thể trả lời; nếu là quy luật chung, triết học trả lời.
Bước tiếp theo sẽ tách hai chức năng của triết học: thế giới quan là cách nhìn về thế giới, còn phương pháp luận là cách dùng cách nhìn đó để nhận thức và hành động. Hiểu đối tượng trước sẽ giúp bạn phân biệt hai chức năng này dễ hơn.
Tự kiểm tra
Một nhà kinh tế thống kê giá gạo ba năm và tính mức độ phản ứng của cầu theo giá. Việc này thuộc đối tượng nào?
- ATriết học Mác - Lênin, vì nó nghiên cứu quy luật chung nhất
- BKhoa học cụ thể (kinh tế học), vì nó nghiên cứu quy luật riêng của một lĩnh vực
- CVấn đề cơ bản của triết học
- DThế giới quan của con người
Theo tài liệu, đối tượng của triết học Mác - Lênin gồm hai phần chính. Hãy nêu phần thứ nhất (mối quan hệ nào) và phần thứ hai (quy luật nào).
Một sinh viên nói: “Triết học là khoa học của mọi khoa học, nên học triết là đủ để làm kinh tế.” Hãy chỉ ra chỗ sai của lập luận này.
Nguồn
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 2 .pptx, trang 24-26
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 1.pptx, trang 9