Vì sao triết học cần làm hai việc?
Hai người cùng đọc một bản tin "thất nghiệp tăng". Người thứ nhất kết luận: người lao động thiếu chăm chỉ. Người thứ hai hỏi: ngành nào đang thu hẹp, ngành nào đang mở thêm việc? Hai cách nghĩ khác nhau không chỉ ở kết luận mà ở chỗ họ nhìn vấn đề thế nào và đi tìm câu trả lời ra sao. Triết học Mác - Lênin giải quyết hai việc này bằng hai chức năng: chức năng thế giới quan (cách nhìn) và chức năng phương pháp luận (cách đi). Hình dung đơn giản: thế giới quan là lăng kính, phương pháp luận là la bàn.
Chức năng thế giới quan: lăng kính
Thế giới quan là toàn bộ quan điểm về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó. Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan, nghĩa là phần cốt lõi có tính lý luận nhất. Triết học Mác - Lênin đem lại thế giới quan duy vật biện chứng.
Tài liệu gọi thế giới quan duy vật biện chứng là "cặp kính" để nhìn thế giới và nhìn chính mình. Ẩn dụ này đúng ở một điểm: lăng kính làm lộ ra cấu trúc bên trong của ánh sáng, tức là bản chất bị che khuất. Nhưng lăng kính không tự chỉ đường. Nó cho bạn thấy cái gì đang diễn ra, chưa nói bạn phải làm gì.

Chức năng này giúp con người nhận thức đúng bản chất của tự nhiên và xã hội, hình thành quan điểm khoa học, xác định thái độ và cách hoạt động. Nó cũng nâng cao vai trò tích cực, sáng tạo của con người và là cơ sở khoa học để đấu tranh với thế giới quan duy tâm, tôn giáo và phản khoa học.
Chức năng phương pháp luận: la bàn
Phương pháp là cách làm cụ thể, ví dụ phỏng vấn, thống kê, thí nghiệm. Phương pháp luận là hệ thống các quan điểm, nguyên tắc xuất phát, có vai trò chỉ đạo việc dùng các phương pháp đó trong nhận thức và thực tiễn để đạt kết quả tối ưu. Nói gọn: phương pháp cho bạn công cụ, phương pháp luận cho bạn nguyên tắc chọn và dùng công cụ.
La bàn không cho biết từng khúc đường, nhưng luôn chỉ hướng để bạn không đi lạc. Triết học Mác - Lênin thực hiện chức năng phương pháp luận chung nhất, phổ biến nhất: nó trang bị các khái niệm, phạm trù, quy luật làm công cụ tư duy ở cấp độ khái quát, dùng được cho mọi lĩnh vực.

Hai lỗi thường gặp. Thứ nhất, coi triết học là "đơn thuốc vạn năng": nó không thay thế tri thức khoa học cụ thể và kinh nghiệm thực tiễn. Thứ hai, coi phương pháp luận là một kỹ thuật đơn lẻ, ví dụ một bước tính toán: thực ra nó là hệ nguyên tắc định hướng toàn bộ quá trình nhận thức.
Hai chức năng thống nhất như thế nào
Tài liệu nói: "trên một ý nghĩa nhất định, thế giới quan cũng đóng một vai trò của phương pháp luận", và giữa hai chức năng có sự thống nhất hữu cơ. Lý do là quan điểm bạn có về thế giới quyết định cách bạn tiếp cận vấn đề. Nếu bạn tin xã hội vận động theo quy luật khách quan, bạn sẽ tìm nguyên nhân trong quan hệ kinh tế - xã hội thay vì chỉ đổ lỗi cho cá nhân.
flowchart LR
A["Thế giới quan: nhìn đúng bản chất"] --> B["Phương pháp luận: nguyên tắc chỉ đạo"]
B --> C["Phương pháp cụ thể và tri thức khoa học"]
C --> D["Hành động có định hướng"]Ví dụ: tìm nguyên nhân thất nghiệp
Giả sử (số liệu minh họa) một tỉnh có tỷ lệ thất nghiệp tăng từ 2,1% lên 3,4% trong hai năm. Trong cùng thời gian, 12 xưởng may trên địa bàn đóng cửa, còn các cơ sở dịch vụ tuyển thêm khoảng 900 lao động.
Thu thập và xem dữ liệu. Bạn cần số liệu trước khi kết luận. Đây là việc của phương pháp cụ thể và khoa học kinh tế, không phải của triết học.
Dùng thế giới quan. Bạn không dừng ở "người lao động lười", vì cách nhìn đó bỏ qua quan hệ giữa cơ cấu ngành và việc làm. Lăng kính giúp bạn tìm nguyên nhân ở bản chất: cơ cấu kinh tế đang chuyển.
Dùng phương pháp luận. La bàn yêu cầu xem xét nhiều yếu tố trong mối liên hệ, đặt trong quá trình phát triển, và kiểm chứng bằng dữ liệu. Nó không cho biết ngành may chiếm bao nhiêu phần trăm.
Kết luận có điều kiện. Có thể cơ cấu ngành là nguyên nhân chính, nhưng cần thêm dữ liệu để đo mức độ. Triết học định hướng câu hỏi; việc trả lời bằng số là của khoa học cụ thể.
Khi gặp một câu hỏi vận dụng, hãy tách hai lớp: lớp "nhìn bản chất" (thế giới quan) và lớp "nguyên tắc tìm kiếm" (phương pháp luận). Sau đó nêu rõ phần nào cần khoa học cụ thể bổ sung.
Hai cực đoan cần tránh. Xem thường phương pháp luận dẫn đến mò mẫm, thiếu chủ động. Tuyệt đối hóa nó dẫn đến chủ nghĩa giáo điều, dễ thất bại khi áp dụng máy móc vào hoàn cảnh cụ thể.
Tự kiểm tra
Phát biểu nào đúng về chức năng phương pháp luận của triết học Mác - Lênin?
- ATriết học cho biết chính xác tỷ lệ thất nghiệp do từng nguyên nhân gây ra.
- BPhương pháp luận là hệ thống nguyên tắc chỉ đạo việc dùng phương pháp để đạt kết quả tối ưu.
- CPhương pháp luận là một kỹ thuật thống kê dùng để đo lường dữ liệu.
- DThế giới quan không liên quan đến định hướng hành động.
Vì sao tài liệu nói thế giới quan và phương pháp luận có sự thống nhất? Trả lời ngắn trong 2-3 câu.
Nguồn
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 2 .pptx, trang 27-28
Dispersive Prism Illustration.jpg, Ảnh: Dispersive_Prism_Illustration_by_Spigget.jpg : Spigget derivative work: Cepheiden ( talk ), CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0
Lille rose des vents republique.jpg, Ảnh: Velvet, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0