Bài nền này do AI viết thêm, không có trong tài liệu gốc. AI có thể sai.
Vì sao cần phần này
Mác và Ăng-ghen không viết triết học trong phòng kín. Họ viết khi nước Anh, rồi châu Âu, đang trải qua một thay đổi lớn: máy móc đi vào sản xuất, người thợ và người nông dân rời làng vào thành phố để làm thuê. Muốn hiểu vì sao triết học Mác đặt lao động và sản xuất ở trung tâm, bạn cần hình dung được thế giới mà hai ông đã nhìn thấy.
Hình dung: từ khung cửi ở nhà đến xưởng dệt
Hãy tưởng tượng hai cảnh. Trước đây, một thợ dệt ngồi ở nhà với khung cửi tay, tự mua sợi, tự bán vải, làm lúc nào nghỉ lúc đó. Sau cách mạng công nghiệp, một chủ xưởng mua máy dệt cơ giới, xây nhà máy và thuê hàng trăm người đến làm theo ca, theo giờ. Máy là của chủ. Người công nhân không có máy, không có nguyên liệu, chỉ có sức lao động để bán.
Ẩn dụ này đúng ở chỗ nó cho thấy sự tách rời giữa người lao động và tư liệu sản xuất (máy móc, nhà xưởng, nguyên liệu). Nó chưa đúng hoàn toàn: thợ thủ công thời trước cũng bị thương nhân chi phối, và không phải nhà máy nào cũng giống nhau.

Cách mạng công nghiệp làm thay đổi điều gì
Cách mạng công nghiệp bắt đầu ở Anh cuối thế kỷ XVIII với máy kéo sợi, máy dệt, rồi động cơ hơi nước. Với người học, điều cần nhớ không phải danh sách máy mà là ba thay đổi:
Năng suất tăng mạnh: một người trông máy làm được nhiều hơn thợ thủ công rất nhiều.
Vốn trở nên lớn: mua máy và xây xưởng cần số tiền mà người thợ thường không có. Sản xuất dần tập trung vào tay người có vốn.
Lao động tập trung: người làm thuê tụ về nhà máy và thành phố, cùng làm, cùng bị trả lương theo cùng một quy tắc.
Ví dụ giả định, làm từng bước. Một thợ thủ công dệt được 1 tấm vải mỗi ngày bằng khung tay. Một máy dệt cơ giới do một công nhân trông dệt được 20 tấm mỗi ngày. Bước 1: năng suất tăng 20 lần. Bước 2: chủ xưởng phải bán được nhiều hàng để thu hồi tiền mua máy, nên ép giá công trên mỗi tấm vải. Bước 3: thợ cũ không cạnh tranh nổi, buộc phải đến xưởng làm thuê. Bước 3 quan trọng vì nó cho thấy giai cấp không chỉ là giàu hay nghèo, mà là vị trí của mỗi người trong quan hệ sản xuất.
Hai giai cấp trong xã hội tư bản
Theo Mác, xã hội tư bản có hai giai cấp cơ bản:
Giai cấp tư sản: sở hữu tư liệu sản xuất và dùng nó để thuê người khác làm việc.
Giai cấp vô sản: không sở hữu tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động để sống.
Định nghĩa này dựa vào vị trí đối với tư liệu sản xuất, không dựa vào thu nhập hay tên nghề. Một kỹ sư lương cao vẫn có thể là người làm thuê, nên thuộc vô sản theo nghĩa này. Một ông chủ tiệm nhỏ lương thấp vẫn có tư liệu sản xuất của mình.
Đừng đồng nhất mọi người lao động với "giai cấp công nhân" trong mọi thời đại. Nông dân và thợ thủ công thời phong kiến có thể rất vất vả nhưng không phải vô sản theo nghĩa của Mác. Khái niệm vô sản gắn với xã hội tư bản, nơi người lao động làm thuê trong đại công nghiệp. Khi phân tích, hãy hỏi hai câu: người này có sở hữu tư liệu sản xuất không, và có phải bán sức lao động cho người khác không?
Chuỗi nguyên nhân đi từ máy móc đến giai cấp có thể nhìn như sau:
flowchart LR
A["Phát minh máy móc"] --> B["Cách mạng công nghiệp ở Anh"]
B --> C["Sản xuất tập trung vào nhà máy"]
C --> D["Tách người lao động khỏi tư liệu sản xuất"]
D --> E["Hình thành giai cấp vô sản"]
E --> F["Đấu tranh giai cấp và thực tiễn cho triết học Mác"]Ăng-ghen, trong tác phẩm về tình cảnh giai cấp công nhân Anh (1845), đã quan sát trực tiếp điều kiện sống ở các thành phố công nghiệp như Manchester. Quan sát đó là một trong những nguồn để hai ông hiểu thực tiễn của giai cấp vô sản.
Tiền đề khách quan và nhân tố chủ quan
Đây là chỗ cần phân biệt rõ. Cách mạng công nghiệp và sự hình thành giai cấp vô sản là tiền đề khách quan: chúng diễn ra theo quá trình kinh tế, không phụ thuộc ý muốn của Mác. Chính thực tế đó đặt ra vấn đề mà triết học phải giải thích.
Ngược lại, việc Mác chọn đứng về giai cấp vô sản, xây dựng phương pháp duy vật lịch sử, viết Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản hay Tư bản, là hoạt động chủ quan: sự lựa chọn, tư duy và sáng tạo của con người. Hai thứ liên hệ với nhau nhưng không thay thế nhau. Khi trả lời câu hỏi về điều kiện hình thành triết học Mác, đừng nêu thiên tài cá nhân hay ý chí của tác giả như một điều kiện khách quan.
Phần này là nền cho hai phần sau: máy móc và nhà xưởng thuộc lực lượng sản xuất, còn quan hệ chủ - thợ thuộc quan hệ sản xuất. Phong trào đấu tranh của công nhân là thực tiễn mà lý luận Mác phải soi vào.
Tự kiểm tra
Trong xã hội tư bản, điều gì phân biệt giai cấp vô sản với giai cấp tư sản theo Mác?
- AMức thu nhập cao hay thấp
- BTrình độ học vấn
- CSở hữu tư liệu sản xuất hay không, và có phải bán sức lao động hay không
- DNghề nghiệp cụ thể đang làm
Giải thích vì sao sự hình thành giai cấp vô sản là tiền đề khách quan, còn việc Mác xây dựng lập trường và phương pháp là nhân tố chủ quan. Trả lời trong 2-3 câu.
Một thợ thủ công thời phong kiến làm việc tại nhà bằng khung cửi của chính mình có thuộc giai cấp vô sản theo nghĩa của Mác không? Vì sao?
Nguồn
Power loom weaving. Wellcome L0011293.jpg, Ảnh: CC BY 4.0, Wikimedia Commons, CC BY 4.0