Vì sao phải biết triết học nghiên cứu cái gì
Nhiều người nghĩ triết học là "suy nghĩ sâu xa về cuộc đời". Cách hiểu ấy không sai hoàn toàn, nhưng chưa đủ để đọc chương này. Trong môn Triết học Mác - Lênin, triết học có một nghĩa chính xác hơn: đó là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó. Ghi chú này giúp bạn trả lời ba câu hỏi: triết học ra đời từ đâu, đối tượng của nó đã thay đổi thế nào qua lịch sử, và vì sao triết học là hạt nhân của thế giới quan.
Nguồn gốc: từ thần thoại đến lý tính
Trước khi có triết học, con người nhìn thế giới qua thế giới quan thần thoại. Khi sấm đánh, người xưa giải thích bằng ý chí của một vị thần, chứ chưa tìm quy luật tự nhiên. Triết học xuất hiện khi con người bắt đầu giải thích thế giới bằng lý tính, tức là bằng suy luận và các tiêu chuẩn lôgíc.
Về mặt xã hội, khi lao động được phân công, xã hội phân chia thành giai cấp. Từ đó triết học mang "tính đảng": nó luận chứng và bảo vệ lợi ích của một giai cấp nhất định. Đây là lý do cần nhìn triết học như một hình thái ý thức xã hội, không chỉ là trò chơi tư duy thuần túy.
Đối tượng của triết học thay đổi qua lịch sử
Đối tượng là phạm vi những gì triết học nghiên cứu. Đối tượng này không đứng yên. Hãy hình dung một cái cây: trong lịch sử, các nhánh lần lượt tách ra thành cây riêng.
Hy Lạp cổ đại: triết học tự nhiên bao gồm mọi tri thức con người có được, kể cả những tri thức sau này trở thành toán học, vật lý học, thiên văn học. Lúc này triết học là thân cây chung.
Trung cổ: triết học mang tính kinh viện và tôn giáo, phục vụ việc luận giải giáo lý.
Phục hưng và cận đại: cơ học, toán học, vật lý học, hóa học, sinh học, xã hội học, tâm lý học... lần lượt tách ra thành khoa học độc lập.
Triết học cổ điển Đức: đỉnh cao là Hêghen với quan niệm "triết học là khoa học của mọi khoa học". Đây là đỉnh của quan niệm cũ, khi triết học vẫn được coi là bao trùm mọi tri thức.
Triết học Mác: trên lập trường duy vật biện chứng, triết học nghiên cứu quy luật vận động và phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
flowchart LR
A["Hy Lạp cổ đại: triết học tự nhiên bao gồm mọi tri thức"] --> B["Trung cổ: triết học kinh viện, mang tính tôn giáo"]
B --> C["Cận đại: các khoa học tách khỏi triết học"]
C --> D["Hêghen: triết học là khoa học của mọi khoa học"]
D --> E["Triết học Mác: quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy"]
Quy luật chung của lịch sử này là: khi tri thức cụ thể lớn lên, phần cụ thể thuộc về khoa học cụ thể, còn phần khái quát nhất thuộc về triết học.
Không đồng nhất triết học với toàn bộ khoa học. Lỗi hay gặp là nghĩ triết học "biết tất cả" hoặc "tổng hợp mọi khoa học". Thực ra vật lý nghiên cứu quy luật của những dạng vận động cụ thể, như rơi tự do hay nhiệt. Triết học nghiên cứu quy luật chung của mọi lĩnh vực. Cách tránh: khi gặp một câu hỏi, tự hỏi "đây là quy luật của một lĩnh vực cụ thể, hay của mọi lĩnh vực?".
Thế giới quan: chiếc lăng kính nhìn đời
Thế giới quan là hệ thống tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin và lý tưởng về thế giới và về vị trí con người trong thế giới đó. Hãy hình dung thế giới quan như một chiếc lăng kính. Ta không thấy chính chiếc kính, mà thấy mọi thứ qua nó. Ẩn dụ này đúng ở chỗ: lăng kính định hướng cách nhìn. Nó chưa đúng ở chỗ: thế giới quan không cố định, nó được hình thành và thay đổi qua học tập và thực tiễn.
Lấy quan hệ giữa con người và tự nhiên làm ví dụ. Với thế giới quan thần thoại, tự nhiên là thế lực thần bí và con người chỉ biết cầu khấn. Với thế giới quan duy vật biện chứng, con người là một bộ phận của tự nhiên, nhận thức quy luật để cải tạo tự nhiên. Cùng một đợt hạn hán, hai chiếc lăng kính cho hai cách ứng xử khác hẳn nhau.
Cần phân biệt thế giới quan với nhân sinh quan. Thế giới quan trả lời: thế giới là gì, con người đứng ở đâu trong đó. Nhân sinh quan trả lời: con người sống vì điều gì, lẽ sống nằm ở đâu. Nhân sinh quan dựa trên thế giới quan, nên thế giới quan là phần nền.
Trong các loại thế giới quan (tôn giáo, kinh nghiệm, thông thường...), thế giới quan triết học là thành phần cốt lõi. Triết học chi phối các thế giới quan khác và quy định mọi quan niệm khác của con người, vì vậy được gọi là hạt nhân lý luận của thế giới quan. Thế giới quan duy vật biện chứng được coi là đỉnh cao vì nó dựa trên quan niệm duy vật về vật chất và ý thức, cùng các nguyên lý, quy luật của phép biện chứng.
Vai trò của thế giới quan cũng rất rõ. Mọi vấn đề triết học đặt ra và tìm đáp án đều trước hết thuộc về thế giới quan. Thế giới quan là tiền đề để hình thành phương thức tư duy hợp lý và nhân sinh quan tích cực. Nó cũng là tiêu chí đánh giá sự trưởng thành của mỗi cá nhân và cộng đồng.
Theo lịch sử được trình bày trong ghi chú, quan niệm "triết học là khoa học của mọi khoa học" gắn với ai?
- ATriết học tự nhiên Hy Lạp cổ đại
- BHêghen trong triết học cổ điển Đức
- CTriết học kinh viện thời Trung cổ
- DTriết học Mác
Một người nói: "Triết học và vật lý đều nói về thế giới, nên triết học chỉ là vật lý đại cương." Hãy chỉ ra sai ở đâu, dựa trên đối tượng của mỗi môn.
Vì sao thế giới quan triết học được gọi là hạt nhân lý luận của thế giới quan?
Nguồn
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 1.pptx, trang 6-13
Hegel portrait by Schlesinger 1831.jpg, Ảnh: Jakob Schlesinger (1792-1855), Public domain, Wikimedia Commons