VI
Đăng ký
Đăng nhập
Đang tải tài liệu
Loading the document
Lưu tiến độ, tạo đề của bạn
Tạo tài khoản
Đăng nhập
VI
Đăng ký
Đăng nhập
Quay lại lộ trình
CHỦ ĐỀ 6: EDUCATION (TỪ VỰNG)
Flashcard
Từ vựng
IELTS
V-ACT
HSA
Tiếng Anh
Số thẻ
301 thẻ
Xuất bản
18 thg 10, 2026
Cập nhật
3 tuần trước
Lưu
Chia sẻ
Bảng xếp hạng
Học nè
@hocne · Tạo lúc 18 thg 10, 2026
Xem hồ sơ
Hôm nay học kiểu gì?
Học từng thẻ
Trò chuyện cùng AI
Podcast bằng AI
0
Chưa làm được
Đã làm 0/301
Làm được
0
Thẻ 1
Lật thẻ
Thuật ngữ
Educate
Định nghĩa
Giáo dục
Từ loại
v
Phiên âm
/ˈɛdʒ.ə.keɪt/
Ví dụ
Teachers work hard to educate students about essential life skills.
Phím tắt
Nhấn
Space
để lật thẻ
·
←
→
để chuyển thẻ
Xem thêm
Tiến độ học tập
0%
Đã học 0% số câu
301
Chưa học
. Học nhóm Chưa học - 301 câu
0
Đang học
. Học nhóm Đang học - 0 câu
0
Sắp xong
. Học nhóm Sắp xong - 0 câu
0
Đã học
. Học nhóm Đã học - 0 câu
Nhận biết
0/301 từ
Chính tả
0/301 từ
Đọc
0/301 từ
Nghe
0/301 từ
Thẻ trong bộ
301
Tất cả (301)
Chưa xong (301)
Gắn sao (0)
Hiện định nghĩa
Gắn sao 301 thẻ
Đang tải nội dung