VI
Đăng ký
Đăng nhập
Đang tải tài liệu
Loading the document
Lưu tiến độ, tạo đề của bạn
Tạo tài khoản
Đăng nhập
VI
Đăng ký
Đăng nhập
Quay lại Thư viện
CHỦ ĐỀ 5: NATURE AND THE ENVIRONMENT (TỪ VỰNG)
Flashcard
Từ vựng
IELTS
V-ACT
HSA
Tiếng Anh
Số thẻ
277 thẻ
Xuất bản
16 thg 10, 2026
Cập nhật
3 tuần trước
Lưu
Chia sẻ
Bảng xếp hạng
Học nè
@hocne · Tạo lúc 16 thg 10, 2026
Xem hồ sơ
Hôm nay học kiểu gì?
Học từng thẻ
Trò chuyện cùng AI
Podcast bằng AI
0
Chưa làm được
Đã làm 0/277
Làm được
0
Thẻ 1
Lật thẻ
Thuật ngữ
ecosystem
Định nghĩa
hệ sinh thái
Từ loại
n
Phiên âm
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/
Ví dụ
A healthy mangrove ecosystem buffers the coast from storms.
Phím tắt
Nhấn
Space
để lật thẻ
·
←
→
để chuyển thẻ
Xem thêm
Tiến độ học tập
0%
Đã học 0% số câu
277
Chưa học
. Học nhóm Chưa học - 277 câu
0
Đang học
. Học nhóm Đang học - 0 câu
0
Sắp xong
. Học nhóm Sắp xong - 0 câu
0
Đã học
. Học nhóm Đã học - 0 câu
Nhận biết
0/277 từ
Chính tả
0/277 từ
Đọc
0/277 từ
Nghe
0/277 từ
Thẻ trong bộ
277
Tất cả (277)
Chưa xong (277)
Gắn sao (0)
Hiện định nghĩa
Gắn sao 277 thẻ
Đang tải nội dung