Vì sao phải hiểu triết học bắt đầu từ đâu?
Hãy nghĩ về một đêm mưa giông. Tia chớp lóe lên, tiếng sấm nổ ầm. Người xưa chưa có khái niệm điện tích hay khí quyển, nên họ kể rằng có một vị thần đang giận dữ. Đó là một câu chuyện. Còn khi ai đó hỏi “mọi hiện tượng tự nhiên có chung một bản chất nào không, hay mỗi thứ do một ý muốn riêng chi phối?” thì câu hỏi đã mang dáng dấp triết học: nó hỏi về cái chung, đòi hỏi lập luận, và phải dựa trên lý tính.
Phần này trả lời ba câu hỏi: triết học sinh ra từ đâu, khái niệm triết học nói gì, và triết học khác các khoa học cụ thể ở điểm nào.
a. Nguồn gốc của triết học
Triết học ra đời khoảng thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên, ở các trung tâm văn minh lớn thời cổ đại: phương Đông (Ấn Độ, Trung Hoa) và phương Tây (Hy Lạp). Tài liệu nêu hai nguồn gốc.
Nguồn gốc nhận thức. Trước khi có triết học, thế giới quan thần thoại chi phối cách con người hiểu thế giới. Thần thoại không phải là sự ngu dốt. Nó là cách con người lúc đó gom kinh nghiệm thành một câu chuyện có ý nghĩa. Khi kinh nghiệm tích lũy nhiều hơn và tư duy trừu tượng phát triển, con người bắt đầu tìm lời giải thích không cần đến thần linh cụ thể, và tìm cái chung đứng sau nhiều hiện tượng khác nhau. Đây là bước chuyển từ “kể chuyện về từng việc” sang “hỏi về cái chung nhất”.

Ẩn dụ này dùng được với một giới hạn. Thần thoại giống một cuốn truyện kể về từng nhân vật, còn triết học giống người hỏi “cốt lõi của mọi câu chuyện là gì?”. Nhưng thần thoại cũng có tư duy khái quát theo cách riêng của nó, nên đừng coi thần thoại là vô nghĩa.
Nguồn gốc xã hội. Khi lao động được phân công, một bộ phận người có thời gian suy nghĩ về thế giới và về chính xã hội. Tài liệu viết gọn rằng phân công lao động dẫn đến chế độ tư hữu. Hiểu đầy đủ hơn: phân công làm xuất hiện tư hữu và sự phân chia giai cấp. Khi xã hội đã có giai cấp, triết học mang “tính đảng”, nghĩa là nó thường luận chứng và bảo vệ lợi ích của một giai cấp nhất định. Vì vậy triết học không đứng ngoài xã hội. Nó là một hình thái ý thức xã hội, thuộc kiến trúc thượng tầng.
Không phải xã hội nào có phân công lao động cũng lập tức sinh ra triết học. Phân công là điều kiện cần về mặt xã hội, chưa đủ. Triết học còn cần kinh nghiệm đã tích lũy, tư duy trừu tượng đã đủ phát triển và nhu cầu khái quát về thế giới. Đừng học thuộc “phân công, vậy có triết học” mà bỏ qua các điều kiện này.

b. Khái niệm triết học
Tài liệu định nghĩa triết học là hình thức tư duy lý luận đầu tiên, thể hiện khả năng trừu tượng và khái quát của con người để giải quyết các vấn đề nhận thức chung về tự nhiên, xã hội và tư duy. Nói gọn hơn, triết học là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Hai chữ then chốt là chung nhất, tức là không bàn một hiện tượng riêng mà bàn điều đúng với mọi thứ, và thế giới quan, tức là cách nhìn tổng thể về thế giới, trong đó có vị trí của con người. Mỗi người đều có một thế giới quan, dù rõ ràng hay mơ hồ. Triết học giúp đưa thế giới quan ấy ra ánh sáng, kiểm tra nó bằng lý lẽ, và hỏi: cơ sở của hiểu biết này là gì?
Thử một trường hợp. “Nước sôi ở 100°C khi áp suất 1 atm” là kiến thức của vật lý, vì nó mô tả một hiện tượng cụ thể. “Mọi sự vật đều đang biến đổi” là câu hỏi triết học, vì nó đúng với mọi thứ.
c. Đặc thù của tri thức triết học
Triết học dùng công cụ lý tính, tiêu chuẩn logic và cả kinh nghiệm để diễn tả thế giới và khái quát thành thế giới quan bằng lý luận. Khoa học cụ thể nghiên cứu một lĩnh vực như vật lý, sinh học hay kinh tế, bằng quan sát, thí nghiệm và đo đạc. Triết học nghiên cứu những quy luật chung bao trùm mọi lĩnh vực, bằng khái quát lý luận.
Triết học dùng kinh nghiệm nhưng không phải là tập hợp kinh nghiệm. Kinh nghiệm là chất liệu. Khái quát và lập luận mới là việc của triết học. Một danh sách những điều đã thấy chưa phải là triết học.
Sơ đồ dưới đây tóm tắt quá trình ra đời của triết học:
flowchart LR
A["Kinh nghiệm tích lũy"] --> B["Thế giới quan thần thoại"]
B --> C["Tư duy trừu tượng phát triển"]
C --> D["Triết học: khái quát có lập luận"]Tóm lại: thần thoại trả lời bằng câu chuyện, triết học trả lời bằng khái quát có lập luận, còn khoa học cụ thể trả lời từng lĩnh vực bằng kiểm chứng.
Tự kiểm tra
Vì sao câu “mọi hiện tượng tự nhiên đều có quy luật chung” thuộc triết học, còn “nước sôi ở 100°C khi áp suất 1 atm” thì không?
- AVì câu thứ nhất dài hơn
- BVì câu thứ nhất nói về cái chung đúng với mọi lĩnh vực, còn câu thứ hai mô tả một hiện tượng cụ thể
- CVì câu thứ hai chưa được kiểm chứng
- DVì triết học không liên quan đến tự nhiên
Theo tài liệu, triết học ra đời ở đâu và vào khoảng thời gian nào? Nêu cả hai ý.
Vì sao câu trả lời “sấm sét do thần giận dữ” chưa phải là triết học theo nghĩa của bài này?
Nguồn
CQGTHMLN - CHƯƠNG 1 - 1.pptx, trang 1-6
Harrow Painter ARV 275 60extra Zeus with lightning bolt and eagle - youth 04 .jpg, Ảnh: ArchaiOptix, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0
"The School of Athens" by Raffaello Sanzio da Urbino.jpg, Ảnh: Raphael, Public domain, Wikimedia Commons