VI
Đăng ký
Đăng nhập
Đang tải tài liệu
Loading the document
Lưu tiến độ, tạo đề của bạn
Tạo tài khoản
Đăng nhập
VI
Đăng ký
Đăng nhập
Quay lại lộ trình
CHỦ ĐỀ 6: ENERGY (TỪ VỰNG)
Flashcard
Từ vựng
IELTS
V-ACT
HSA
Tiếng Anh
Số thẻ
138 thẻ
Xuất bản
18 thg 10, 2026
Cập nhật
3 tuần trước
Lưu
Chia sẻ
Bảng xếp hạng
Học nè
@hocne · Tạo lúc 18 thg 10, 2026
Xem hồ sơ
Hôm nay học kiểu gì?
Học từng thẻ
Trò chuyện cùng AI
Podcast bằng AI
0
Chưa làm được
Đã làm 0/138
Làm được
0
Thẻ 1
Lật thẻ
Thuật ngữ
Energy
Định nghĩa
Năng lượng
Từ loại
n
Phiên âm
/ˈɛnədʒi/
Ví dụ
Solar energy is a renewable source of energy.
Phím tắt
Nhấn
Space
để lật thẻ
·
←
→
để chuyển thẻ
Xem thêm
Tiến độ học tập
0%
Đã học 0% số câu
138
Chưa học
. Học nhóm Chưa học - 138 câu
0
Đang học
. Học nhóm Đang học - 0 câu
0
Sắp xong
. Học nhóm Sắp xong - 0 câu
0
Đã học
. Học nhóm Đã học - 0 câu
Nhận biết
0/138 từ
Chính tả
0/138 từ
Đọc
0/138 từ
Nghe
0/138 từ
Thẻ trong bộ
138
Tất cả (138)
Chưa xong (138)
Gắn sao (0)
Hiện định nghĩa
Gắn sao 138 thẻ
Đang tải nội dung