Ai học tiếng Anh cũng từng chép một danh sách từ mới, học đi học lại cả buổi, rồi một tuần sau quên gần hết. Vấn đề thường không nằm ở trí nhớ của bạn, mà ở cách chọn từ và cách ôn. Flashcard kết hợp với ôn tập ngắt quãng là một trong những cách học từ vựng đã được nghiên cứu kỹ nhất.
Cần biết bao nhiêu từ
Để đọc một văn bản mà hiểu thoải mái, bạn cần biết khoảng 98% số từ trong đó (Hu và Nation, 2000). Ở mức 95%, người đọc vẫn nắm được ý chính nhưng hiểu kém hơn hẳn (Laufer và Ravenhorst-Kalovski, 2010).
Theo ước tính của Nation (2006), để đạt mức 98% với văn bản viết, người học cần khoảng 8.000-9.000 họ từ; với lời nói hằng ngày là khoảng 6.000-7.000 họ từ. Một "họ từ" gồm một từ gốc và các dạng của nó, ví dụ decide, decision, decisive.
Con số này nghe thì lớn, nhưng có một tin tốt: một số ít từ xuất hiện rất thường xuyên và chiếm phần lớn mọi văn bản. Vì vậy thứ tự học quan trọng không kém số lượng.
Chọn từ nào để học trước
- Từ thông dụng trước. Những danh sách như Oxford 3000 (3.000 từ cốt lõi do Nhà xuất bản Đại học Oxford chọn theo tần suất và độ hữu ích) là điểm khởi đầu tốt. Nếu bạn cần đọc tài liệu học thuật, Danh sách từ học thuật (Academic Word List) gồm 570 họ từ hay gặp trong sách vở và bài báo khoa học (Coxhead, 2000).
- Từ trong chính bài bạn đang học. Từ của bài trên lớp, của đề thi bạn đang luyện, hay của bài đọc bạn thích sẽ dễ nhớ hơn vì bạn gặp lại chúng thường xuyên.
- Học cả cụm từ. Học make a decision thay vì chỉ decision, học depend on thay vì chỉ depend. Biết từ đi với từ nào giúp bạn dùng từ đúng khi viết và nói.
- Bỏ qua từ hiếm. Một từ chỉ gặp một lần trong một bài đọc khó thường chưa đáng để làm thẻ.
Làm một thẻ từ vựng tốt
- Mặt trước: từ tiếng Anh, kèm một câu ví dụ có chứa từ đó. Ngữ cảnh giúp bạn nhớ cả nghĩa lẫn cách dùng.
- Mặt sau: nghĩa tiếng Việt ngắn gọn, từ loại, và nếu cần, cách phát âm.
- Mỗi thẻ một nghĩa. Từ nhiều nghĩa nên tách thành nhiều thẻ, mỗi thẻ một câu ví dụ.
- Thêm hình ảnh với những từ chỉ vật cụ thể.
- Tự đặt câu với từ mới khi có thể. Câu do chính bạn nghĩ ra dễ nhớ hơn câu chép lại.
Xem thêm các nguyên tắc chung trong bài Cách làm một thẻ flashcard tốt.
Học cả hai chiều
Nhìn từ tiếng Anh rồi nhớ nghĩa (chiều "hiểu") dễ hơn nhìn nghĩa tiếng Việt rồi nhớ ra từ tiếng Anh (chiều "dùng"). Nghiên cứu cho thấy học chiều nào thì giỏi chiều đó hơn (Webb, 2009). Nếu bạn chỉ cần đọc hiểu, chiều thứ nhất là đủ. Nếu bạn cần viết và nói, hãy luyện cả chiều thứ hai.
Cách làm hợp lý: bắt đầu với chiều Anh - Việt cho đến khi nhận ra từ dễ dàng, rồi thêm chiều Việt - Anh.
Ôn đúng lúc thay vì học dồn
Trong một nghiên cứu, người học dùng flashcard theo cách giãn cách (một bộ thẻ lớn, mỗi thẻ quay lại sau một khoảng thời gian) đã nhớ tốt hơn so với học dồn từng nhóm nhỏ ở 90% số người tham gia. Điều thú vị là sau buổi học đầu, 72% người tham gia lại tin rằng học dồn hiệu quả hơn (Kornell, 2009). Học dồn cho cảm giác nhớ nhanh, nhưng giãn cách mới giúp nhớ lâu.
Một sai lầm hay gặp khác là bỏ thẻ ra khỏi bộ ngay sau lần đầu trả lời đúng. Các thí nghiệm cho thấy việc tự bỏ thẻ quá sớm làm kết quả học kém đi (Kornell và Bjork, 2008). Hãy giữ một thẻ trong vòng ôn cho đến khi bạn nhớ được nó vào nhiều ngày khác nhau.
Xem thêm Ôn tập ngắt quãng.
Dùng từ, không chỉ ôn thẻ
Flashcard giúp bạn nối từ với nghĩa. Để hiểu sâu cách dùng một từ, bạn cần gặp nó trong nhiều ngữ cảnh: đọc truyện, bài báo dễ, nghe podcast, xem video có phụ đề tiếng Anh. Khi gặp lại một từ đã học trên thẻ trong một bài đọc thật, đó chính là một lần ôn rất giá trị.
Học từ vựng trên Học nè
- Tạo bộ thẻ nhanh: dán danh sách từ có sẵn (chép từ Excel, Google Sheets hay Quizlet), chọn ký tự ngăn cách và xem trước trước khi tạo. Bạn cũng có thể để AI đề xuất thẻ từ tài liệu của bạn, ví dụ "chỉ lấy từ vựng Unit 1", rồi so lại trước khi học.
- Đổi chiều đổi thuật ngữ và định nghĩa ở mọi thẻ chỉ với một lần bấm, tiện để luyện chiều Việt - Anh.
- Học từng thẻ: khi đã đăng nhập và bật ôn tập ngắt quãng, bạn chọn Thử lại, Khó, Tốt hoặc Dễ, và Học nè cho biết sau bao lâu thẻ sẽ quay lại.
Xem cách tạo và học bộ thẻ trong bài Tạo và học bộ flashcard.
Nguồn
- Hu, M., & Nation, I. S. P. (2000). Unknown vocabulary density and reading comprehension. Reading in a Foreign Language, 13(1), 403-430.
- Laufer, B., & Ravenhorst-Kalovski, G. C. (2010). Lexical threshold revisited: Lexical text coverage, learners' vocabulary size and reading comprehension. Reading in a Foreign Language, 22(1), 15-30.
- Nation, I. S. P. (2006). How large a vocabulary is needed for reading and listening? The Canadian Modern Language Review, 63(1), 59-82.
- Coxhead, A. (2000). A new academic word list. TESOL Quarterly, 34(2), 213-238.
- Webb, S. (2009). The effects of receptive and productive learning of word pairs on vocabulary knowledge. RELC Journal, 40(3), 360-376.
- Kornell, N. (2009). Optimising learning using flashcards: Spacing is more effective than cramming. Applied Cognitive Psychology, 23(9), 1297-1317.
- Kornell, N., & Bjork, R. A. (2008). Optimising self-regulated study: The benefits - and costs - of dropping flashcards. Memory, 16(2), 125-136.